Cùng một số tiền, nhưng theo thời gian chúng ta phải đánh đổi nhiều hơn để mua được những thứ quen thuộc. Lạm phát không ập đến như một cú sốc, mà lặng lẽ bào mòn sức mua theo thời gian. Hiểu rõ bản chất của lạm phát và sức mua của thị trường, mỗi người sẽ chủ động hơn trong việc quản lý và bảo vệ giá trị tài chính của mình.
Lạm phát về cơ bản là sự tăng mức giá chung một cách liên tục của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Khi mức giá chung tăng cao, một đơn vị tiền tệ sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với trước đây.
Ví dụ, một tờ tiền 500.000 VNĐ hôm nay vẫn mang con số đó sau 5 hay 10 năm nữa. Tuy nhiên, giá trị thực tế của nó đã thay đổi. Nếu 10 năm trước, số tiền này có thể chi trả cho một xe hàng đầy ắp tại siêu thị, thì nay nó chỉ đủ cho một vài nhu cầu thiết yếu cơ bản.
.jpeg)
Lạm phát khiến đồng tiền ngày càng mất giá
Nhiều người lầm tưởng việc giữ nhiều tiền mặt là giàu có. Nhưng thực tế, giá trị của tiền nằm ở việc nó mua được bao nhiêu, không phải bạn giữ được bao lâu. Khi lạm phát xảy ra, sức mua suy giảm trực tiếp. Ngay cả khi thu nhập của bạn không đổi, bạn vẫn cảm thấy "nghèo đi" vì số lượng hàng hóa bạn có thể sở hữu đang ít dần lại.
Lạm phát không tự nhiên sinh ra, nó là kết quả của các biến động phức tạp trong nền kinh tế vĩ mô. Trong đó, có 3 nguyên nhân chính như sau:
.jpg)
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến lạm phát
>>> Tham gia cộng đồng kinh doanh lớn nhất Việt Nam: Vietnam Business News
Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi nhu cầu tiêu dùng trong nền kinh tế tăng mạnh, trong khi khả năng cung ứng hàng hóa và dịch vụ không kịp mở rộng tương ứng. Khi nhiều người cùng mua một loại hàng hóa trong cùng thời điểm, giá cả sẽ bị đẩy lên như một phản xạ tự nhiên của thị trường.
Điểm đáng chú ý là lạm phát do cầu kéo thường xuất hiện trong các giai đoạn kinh tế phục hồi hoặc tăng trưởng, khi thu nhập cải thiện và tâm lý chi tiêu trở nên lạc quan hơn. Trong đời sống hằng ngày, hiện tượng này dễ nhận thấy ở các mặt hàng tiêu dùng, nhà ở, dịch vụ thiết yếu, nơi nhu cầu tăng nhanh nhưng nguồn cung khó mở rộng trong ngắn hạn.
Khác với cảm giác “giá tăng đột ngột”, lạm phát do cầu kéo thường diễn ra âm thầm nhưng liên tục, khiến người tiêu dùng chỉ nhận ra khi chi tiêu hàng tháng bắt đầu vượt khỏi kế hoạch ban đầu.
Lạm phát do chi phí đẩy xuất phát từ sự gia tăng của các yếu tố đầu vào trong sản xuất như nguyên liệu, nhân công, năng lượng và chi phí vận chuyển. Khi chi phí sản xuất tăng, doanh nghiệp đứng trước hai lựa chọn: chấp nhận giảm lợi nhuận hoặc chuyển phần chi phí tăng thêm sang giá bán.
Trong phần lớn trường hợp, doanh nghiệp khó có thể hấp thụ toàn bộ chi phí gia tăng trong thời gian dài. Kết quả là giá hàng hóa và dịch vụ trên thị trường buộc phải điều chỉnh tăng và người tiêu dùng trở thành bên chịu tác động cuối cùng.
Điểm khác biệt của lạm phát do chi phí đẩy là giá tăng ngay cả khi nhu cầu không tăng, thậm chí trong một số giai đoạn kinh tế khó khăn. Điều này khiến áp lực chi tiêu trở nên nặng nề hơn, bởi thu nhập không tăng nhưng giá cả vẫn tiếp tục leo thang.
Lạm phát do tiền tệ xảy ra khi lượng tiền trong nền kinh tế tăng nhanh hơn tốc độ tăng của hàng hóa và dịch vụ. Khi tiền được bơm ra nhiều nhưng sản lượng hàng hóa không tăng tương ứng, mỗi đơn vị tiền tệ sẽ đại diện cho một lượng giá trị nhỏ hơn.
Về bản chất, khi nhiều tiền cùng đuổi theo một lượng hàng hóa hữu hạn, giá cả tăng lên là hệ quả tất yếu. Hiện tượng này thường gắn liền với các chính sách nới lỏng tiền tệ hoặc giai đoạn tín dụng tăng trưởng mạnh.
Điểm mới cần lưu ý là lạm phát do tiền tệ không chỉ tác động đến giá cả, mà còn làm thay đổi hành vi của người dân: xu hướng giữ tiền mặt giảm, chi tiêu và đầu cơ tăng lên, từ đó vô tình tiếp tục đẩy mặt bằng giá đi xa hơn.
Trong thực tế, ba nguyên nhân trên thường không tồn tại riêng lẻ, mà đan xen và khuếch đại lẫn nhau. Nhu cầu tăng có thể kéo theo chi phí tăng, trong khi dòng tiền dồi dào lại tiếp sức cho cả tiêu dùng lẫn sản xuất. Chính sự cộng hưởng này khiến lạm phát trở thành một hiện tượng phức tạp và khó kiểm soát nếu không được nhận diện sớm.
Chỉ số CPI (Consumer Price Index) hay còn gọi là chỉ số giá tiêu dùng, giúp đo lường mức biến động giá của một “giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu chuẩn”, bao gồm các nhóm chi tiêu phổ biến như thực phẩm, nhà ở, y tế, giáo dục, giao thông và dịch vụ sinh hoạt. Khi CPI tăng, điều đó cho thấy mặt bằng giá chung trong nền kinh tế đang đi lên.
Về bản chất, chỉ số CPI sẽ cung cấp một bức tranh tổng thể về lạm phát, giúp cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đánh giá xu hướng giá cả trong nền kinh tế. Đây là chỉ số mang tính đại diện, phản ánh xu hướng chung chứ không nhằm mô tả chi tiết trải nghiệm chi tiêu của từng cá nhân.
Tỷ lệ lạm phát được tính bằng mức độ thay đổi phần trăm của chỉ số CPI qua các thời kỳ.
Công thức:

Trong đó:
CPIt: Chỉ số giá tiêu dùng tại thời điểm hiện tại (năm nay hoặc tháng này).
CPI t-1: Chỉ số giá tiêu dùng tại thời điểm kỳ trước (năm trước hoặc tháng trước).
Ví dụ:
Giả sử ngày nào bạn cũng đi chợ và mua các loại lương thực bao gồm: gạo (3kg), rau (1kg), cá (2kg), thịt (1kg), dầu ăn (1 lít).
| Gạo (kg) | Cá (kg) | Thịt (kg) | Thịt (kg) | Dầu ăn (lít) | |
| 2021 | 10.000 | 10.000 | 30.000 | 100.000 | 50.000 |
| 2026 | 15.000 | 10.000 | 40.000 | 120.000 | 45.000 |
Như vậy, tổng số tiền bạn phải bỏ ra để mua các loại thực phẩm này qua các năm là:
Năm 2021:
3 x 10.000 + 1 x 10.000 + 2 x 30.000 + 1 x 100.000 + 1 x 50.000 = 250.000 đồng
Năm 2026:
3 x 15.000 + 1 x 10.000 + 2 x 40.000 + 1 x 120.000 + 1 x 45.000 = 300.000 đồng
Áp dụng công thức tính lạm phát ta có:
Tỷ lệ lạm phát = [(300.000 - 250.000)/250.000] x 100 = 5%
Ý nghĩa:
Sức mua giảm sút: Nếu đầu năm 2025 bạn đi siêu thị hết 1.000.000 VNĐ cho giỏ hàng đó, thì đến năm 2026, bạn phải tốn 1.050.000 VNĐ để mua chính xác lượng hàng hóa tương tự.
Giá trị tiền mặt: Nếu bạn để 100 triệu VNĐ trong két sắt (lãi suất 0%), thì sau 1 năm, số tiền đó tuy vẫn là 100 triệu về mặt con số, nhưng giá trị sử dụng thực tế chỉ còn tương đương khoảng 95 triệu VNĐ của năm trước.
Áp lực lên thu nhập: Để duy trì mức sống y hệt như năm 2025, thu nhập (lương) của bạn trong năm 2026 cần phải tăng ít nhất là 5%. Nếu lương không tăng, đồng nghĩa với việc bạn đang "nghèo đi" 5% một cách lặng lẽ.
Cảm nhận lạm phát phụ thuộc rất lớn vào cơ cấu chi tiêu cá nhân. Những người dành phần lớn thu nhập cho ăn uống, nhà ở và các nhu cầu thiết yếu thường cảm nhận lạm phát rõ rệt hơn, bởi đây là các nhóm hàng hóa có xu hướng tăng giá thường xuyên và khó cắt giảm.
Ngược lại, những nhóm chi tiêu khác, chẳng hạn chi cho giải trí hoặc hàng hóa không thiết yếu có thể ít chịu tác động hơn trong một số giai đoạn. Chính sự khác biệt này khiến cảm giác “giá cả tăng mạnh” của người dân đôi khi không trùng khớp với con số CPI được công bố.

Lạm phát khiến sức mua bị suy giảm
Khi lạm phát tăng, tiền để yên sẽ mất dần sức mua theo thời gian. Dù số dư tài khoản không thay đổi, nhưng giá trị thực của khoản tiền đó giảm xuống vì giá cả hàng hóa và dịch vụ ngày càng cao hơn. Đây là lý do vì sao trong môi trường lạm phát, việc nắm giữ tiền mặt quá lâu thường được xem là bất lợi.
Ở góc nhìn kinh tế, lạm phát hoạt động như một “khoản thuế vô hình” đánh vào tiền nhàn rỗi. Người giữ tiền mặt càng lâu, mức độ suy giảm giá trị thực càng rõ rệt, đặc biệt khi lạm phát duy trì trong thời gian dài.
Một trong những tác động rõ ràng nhất của lạm phát là làm giãn khoảng cách giữa thu nhập và chi phí sinh hoạt. Thu nhập, đặc biệt là lương và các khoản thu cố định, thường chỉ được điều chỉnh theo kỳ hoặc theo năm. Trong khi đó, giá cả hàng hóa và dịch vụ có thể tăng dần theo ngày hoặc theo từng đợt nhỏ.
Khi lạm phát kéo dài, ngay cả những người có thu nhập ổn định cũng dễ rơi vào tình trạng “thu nhập không giảm nhưng mức sống giảm”. Phần ngân sách dành cho các nhu cầu thiết yếu chiếm tỷ trọng ngày càng lớn, buộc người tiêu dùng phải cắt giảm chi tiêu cho các nhu cầu khác hoặc trì hoãn kế hoạch tài chính dài hạn.
Lạm phát không chỉ gây áp lực lên người tiêu dùng mà còn đặt doanh nghiệp vào thế khó. Khi chi phí đầu vào như nguyên liệu, năng lượng, nhân công và vận chuyển tăng lên, doanh nghiệp phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa lợi nhuận và khả năng giữ giá bán.
Trong thực tế, rất ít doanh nghiệp có thể hấp thụ toàn bộ phần chi phí tăng thêm trong thời gian dài. Khi biên lợi nhuận bị thu hẹp, việc điều chỉnh giá bán trở thành lựa chọn gần như bắt buộc. Chi phí này cuối cùng sẽ được chuyển sang người tiêu dùng, khiến giá cả tiếp tục tăng và tạo vòng xoáy áp lực chi tiêu.
Tiền mất giá không phải là cảm giác chủ quan, mà là hệ quả tất yếu của lạm phát đang diễn ra từng ngày. Khi giá cả tăng lên, sức mua bị bào mòn dù thu nhập không đổi, khiến nhiều người “nghèo đi” mà không nhận ra. Hiểu đúng bản chất lạm phát chính là bước đầu để chủ động bảo vệ túi tiền và giá trị tài chính của mình.
>>> Xem nhiều bài học kinh doanh, kinh tế hữu ích: Kênh youtube KIEN THUC KINH TE official